Máy lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10T4KCVRG-V là dòng máy lạnh 1 chiều cho khả năng thanh lọc không khí từ trong ra ngoài để gia đình bạn luôn được hít thở bầu không khí trong sạch. Cụ thể, bên trong dàn lạnh áp dụng công nghệ Magic Coil giúp các lá nhôm tự làm sạch bằng cách sử dụng cơ chế ngưng tụ nước để cuốn trôi bụi bẩn. Kết hợp với đó là chế độ sấy khô dàn lạnh tự động nhằm đảm bảo không gian sạch sẽ, thoáng mát, hạn chế nấm mốc tích tụ và sinh sôi. Chưa dừng lại, công nghệ Plasma ion diệt khuẩn sẽ liên tục tạo ra vô số ion để lan tỏa ra bên ngoài đi khắp các ngóc ngách căn phòng, chủ động tiêu diệt tối đa vi rút, vi khuẩn và mùi hôi cho bầu không khí không chỉ mát lạnh mà còn luôn trong lành sạch khuẩn.





Điều hòa không khí Toshiba được thiết kế với công nghệ cánh đảo gió Hada Care, giúp luồng hơi lạnh được thổi lên cao và xa hơn, lan tỏa hơi mát đều khắp căn phòng. Cơ chế hoạt động này đảm bảo rằng hơi lạnh không thổi trực tiếp lên người, tạo ra một cảm giác thoải mái dễ chịu và hạn chế khô da.


| Model: | RAS-H10T4KCVRG-V/RAS-H10T4ACVRG-V |
| Màu sắc: | Trắng |
| Nhà sản xuất: | Toshiba |
| Xuất xứ: | Thái Lan |
| Năm ra mắt : | 2022 |
| Thời gian bảo hành: | 24 Tháng |
| Loại máy lạnh: | Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Kiểu dáng: | Máy lạnh treo tường |
| Công suất: | 1 HP |
| Tốc độ làm lạnh tối thiểu: | 3.700 BTU |
| Tốc độ làm lạnh trung bình: | 9.000 BTU |
| Tốc độ làm lạnh tối đa: | 10.900 BTU |
| Công nghệ Inverter: | Có |
| Làm lạnh nhanh: | Chế độ làm lạnh nhanh/Hi Power |
| Khả năng lọc khí: | Công nghệ lọc không khí Plasma ion, Công nghệ diệt khuẩn IAQ, Bộ lọc chống nấm mốc, Công nghệ chống bám bẩn Magic coil, Tự làm sạch |
| Khử mùi: | Đang cập nhật |
| Chế độ gió: | Luồng gió đa chiều tự động |
| Chế độ hẹn giờ: | Cài đặt thời gian tắt mở thực, Lập trình hoạt động cho cả tuần |
| Tự chẩn đoán lỗi: | Đang cập nhật |
| Tự khởi động lại sau khi có điện: | Có |
| Khả năng hút ẩm: | Đang cập nhật |
| Lưu lượng gió dàn lạnh: | 640/470/310 m³/h |
| Lưu lượng gió dàn nóng: | Đang cập nhật |
| Độ ồn trung bình (dB) : | Đang cập nhật |
| Độ ồn dàn lạnh: | 43/39/35/29/24/22 dB |
| Độ ồn dàn nóng: | 50(45/40) dB |
| Gas sử dụng: | R32 |
| Phạm vi hiệu quả: | dưới 15 m² |
| Tiêu thụ điện: | 0.6KW/h |
| Điện năng tiêu thụ dàn lạnh: | Đang cập nhật |
| Điện năng tiêu thụ dàn nóng: | Đang cập nhật |
| Kích thước dàn lạnh (RxSxC): | 300 x 987 x 210 mm |
| Kích thước dàn nóng (RxSxC): | 550 x 780 x 290 mm |
| Khối lượng dàn lạnh: | 11 kg |
| Khối lượng dàn nóng: | 25 kg |