Danh mục

Máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2H12 Inverter model 2022

Thương hiệu: Nagakawa Mã sản phẩm: A03.0240
Còn hàng
5.550.000₫ Giá niêm yết: 6.500.000₫ Tiết kiệm: 950.000₫
Trả góp
Gọi 0364833737 để tư vấn mua hàng
Máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2H12 Inverter model 2022
Máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2H12 Inverter model 2022
Đánh giá chi tiết Máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2H12 Inverter model 2022

Máy lạnh Nagakawa Inverter NIS-C09R2H12 Malaysia

Điều hòa Nagakawa là thương hiệu đến từ Malaysia mặc dù không quảng bá rầm rộ so với các thương hiệu đến từ Nhật Bản và Thái Lan. Tuy nhiên về chất lượng và các tiện ích khác thì Nagakawa vẫn xứng đáng được đánh giá cao nhất là trong phân khúc thị trường của nó.

Nagakawa cũng đều đặn nâng cấp và cập nhật các kỹ thuật mới nhất cho sản phẩm của mình. Năm 2022 hãng có model sản phẩm model NIS-C09R2H12 là dòng 1 chiều với kiểu lắp đặt treo tường.

 

Đặc điểm chính của máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2H12 model 2022

- Sử dụng công nghệ Inverter điều khiển máy nén với khả năng tiết kiệm điện đến 62%

- Bộ lọc khí với công nghệ lọc NaFin 5+ X3 mạnh mẽ

- Chế độ làm lạnh không khí cực nhanh

- Sử dụng cảm biến IFEEL điều chỉnh nhiệt độ chính xác dựa trên bản đồ hoạt động của người dùng

- Có chế độ thông minh tự động điều chỉnh tùy theo điều kiện thời tiết thực tế

- Tự động 5 bước làm sạch không khí hiệu quả

- Khi hoạt động máy lạnh hoạt động cự êm 21dB

- Dàn tản nhiệt mạ bạc BLUEFIN bền bỉ chống ăn mòn cao

- Tính năng tự động đảo gió 2 chiều

- Chức năng ghi nhớ và tự khởi động lại sau khi mấy nguồn

- Dùng môi chất làn lạnh thế hệ mới nhất Gas R32

So sánh với các sản phẩm tương tự
Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Đơn vị

NIS-C09R2H12

Công suất lạnh

Btu/h

9000

Công suất tiêu thụ

W

812

Dòng điện min/max

A

3.7

Điện áp làm việc

V/P/Hz

165~240/1/50

Lưu lượng gió cục trong (C/TB/T)

m3/h

500

Hiệu suất năng lượng (CSPF)

W/W

5 sao

Năng suất tách ẩm

L/h

0.9

Độ ồn

Dàn lạnh

dB(A)

34

Dàn nóng

dB(A)

48

Kích thước thân máy (RxCxS)

Dàn lạnh

mm

822x258x203

Dàn nóng

mm

791x255x198

Khối lượng tổng

Dàn lạnh

kg

7.5

Dàn nóng

kg

48

Môi chất làm lạnh

 

R32

Kích thước ống đồng

Lỏng

mm

6.35

Hơi

mm

9.52

Chiều dài ống đồng max

Tiêu chuẩn

m

5

Tối đa

m

20

Chiều cao chênh lệch max

m

10

 

Sản phẩm bạn vừa xem

Giỏ hàng